Vách ngăn tấm Compact đang trở thành giải pháp được nhiều chủ đầu tư, doanh nghiệp và công trình công cộng lựa chọn nhờ độ bền cao, khả năng chống nước 100% và tính thẩm mỹ hiện đại. Tuy nhiên, để lựa chọn sản phẩm phù hợp, việc nắm rõ các kích thước phổ biến của vách ngăn tấm Compact là rất cần thiết. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ các quy cách kích thước tiêu chuẩn và cách lựa chọn phù hợp với từng công trình.
Vách Ngăn Tấm Compact Là Gì?
Vách ngăn tấm Compact là loại vật liệu được sản xuất từ nhiều lớp giấy kraft ép dưới áp suất và nhiệt độ cao, tạo thành tấm Compact HPL (High Pressure Laminate) có độ cứng vượt trội. Sản phẩm thường được ứng dụng trong:
- Vách ngăn vệ sinh công cộng.
- Vách ngăn văn phòng.
- Phòng thay đồ tại trung tâm thể thao.
- Bệnh viện, trường học.
- Trung tâm thương mại và nhà máy.
Nhờ khả năng chống ẩm, chống nước, chống mối mọt và chịu va đập tốt, tấm Compact ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Kích Thước Tấm Compact Tiêu Chuẩn
Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại tấm Compact với kích thước khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công.
1. Kích Thước Tấm Compact HPL 1220 x 1830 mm
Đây là kích thước thông dụng dành cho các công trình có diện tích vừa và nhỏ.
Thông số tiêu chuẩn:
- Chiều rộng: 1220 mm.
- Chiều dài: 1830 mm.
- Độ dày phổ biến: 12 mm, 18 mm.
Ưu điểm:
- Dễ vận chuyển.
- Tiết kiệm chi phí.
- Phù hợp với nhiều thiết kế vách ngăn đơn giản.
2. Kích Thước Tấm Compact HPL 1530 x 1830 mm
Đây là quy cách được sử dụng khá nhiều trong các công trình vệ sinh công cộng.
Thông số:
- Rộng: 1530 mm.
- Dài: 1830 mm.
- Độ dày: 12 mm hoặc 18 mm.
Ưu điểm:
- Hạn chế hao hụt vật tư khi cắt ghép.
- Thi công nhanh chóng.
- Tối ưu chi phí nhân công.
3. Kích Thước Tấm Compact HPL 1530 x 2440 mm
Loại kích thước này phù hợp với các dự án quy mô lớn.
Thông số:
- Chiều rộng: 1530 mm.
- Chiều dài: 2440 mm.
- Độ dày: 12 mm, 18 mm.
Ưu điểm:
- Giảm số lượng mối nối.
- Tăng tính thẩm mỹ.
- Tiết kiệm thời gian lắp đặt.
4. Kích Thước Tấm Compact HPL 1830 x 2440 mm
Đây là loại khổ lớn, được nhiều đơn vị thi công chuyên nghiệp lựa chọn.
Thông số:
- Rộng: 1830 mm.
- Dài: 2440 mm.
- Độ dày phổ biến: 12 mm.
Ưu điểm:
- Phù hợp với công trình diện tích lớn.
- Hạn chế phát sinh phụ kiện.
- Tạo không gian đồng bộ và hiện đại.
Kích Thước Vách Ngăn Vệ Sinh Compact Hoàn Thiện
Ngoài kích thước tấm nguyên vật liệu, vách ngăn vệ sinh sau khi gia công thường có các kích thước tiêu chuẩn như sau:
Vách Ngăn Tiêu Chuẩn Cho 1 Buồng Vệ Sinh
| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Chiều cao tổng thể | 1970 – 2000 mm |
| Khoảng cách chân vách | 100 – 150 mm |
| Chiều sâu buồng | 1200 – 1500 mm |
| Chiều rộng buồng | 900 – 1000 mm |
| Độ dày tấm Compact | 12 mm |
Kích thước này giúp tối ưu diện tích sử dụng đồng thời đảm bảo sự riêng tư, thoải mái cho người dùng.
Các Độ Dày Tấm Compact Phổ Biến
Bên cạnh kích thước chiều dài và chiều rộng, độ dày cũng là yếu tố quan trọng cần quan tâm.
Tấm Compact Dày 12mm
Đây là loại phổ biến nhất hiện nay.
Ưu điểm:
- Chịu lực tốt.
- Độ bền cao.
- Giá thành hợp lý.
- Thích hợp làm vách ngăn vệ sinh.
Tấm Compact Dày 18mm
Thường được sử dụng cho:
- Mặt bàn phòng thí nghiệm.
- Bàn lavabo.
- Tủ locker.
- Các khu vực yêu cầu chịu tải trọng lớn.
Cách Lựa Chọn Kích Thước Vách Ngăn Compact Phù Hợp
Để lựa chọn kích thước phù hợp, bạn cần cân nhắc các yếu tố sau:
Diện Tích Công Trình
Công trình nhỏ nên sử dụng khổ tấm vừa phải để giảm chi phí. Ngược lại, công trình lớn nên ưu tiên khổ lớn để giảm mối nối và tăng tính thẩm mỹ.
Mục Đích Sử Dụng
- Vách ngăn vệ sinh: nên dùng tấm dày 12mm.
- Bàn thí nghiệm, tủ đồ: nên dùng tấm 18mm.
Ngân Sách Đầu Tư
Khổ tấm càng lớn thì chi phí vật liệu càng cao. Do đó cần tính toán hợp lý để vừa đảm bảo chất lượng vừa tối ưu ngân sách.
Việc lựa chọn đúng kích thước vách ngăn tam Compact không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao chất lượng và tính thẩm mỹ cho công trình. Các kích thước phổ biến hiện nay như 1220 x 1830 mm, 1530 x 1830 mm, 1530 x 2440 mm và 1830 x 2440 mm đều đáp ứng tốt nhiều nhu cầu thi công khác nhau. Tùy thuộc vào diện tích, mục đích sử dụng và ngân sách, bạn có thể lựa chọn quy cách phù hợp để đạt hiệu quả tối ưu.
